| I | Thép các loại (Các cửa hàng vật liệu xây dựng thị xã Kon Tum cung cấp) | | |
| 1 | Thép tròn F6 – F8 (Pomina) | kg | 17.900 |
| 2 | Thép rằn F10 – F18 (miền Trung) | kg | 17.500 |
| 3 | Thép rằn F10 – F18 (Việt Hàn) | kg | 17.800 |
| 4 | Thép rằn F10 – F18 (Việt Úc) | kg | 18.600 |
| 5 | Thép rằn > F18 (Pomina) | kg | 18.400 |
| … | | | |
| II | Xà gồ thép các loại (Các cửa hàng vật liệu xây dựng thị xã Kon Tum cung cấp ) | | |
| 1 | [50x80 dày 2 mm | m | 50.000 |
| 2 | [50x100 dày 2 mm | m | 53.000 |
| 3 | [50x125 dày 2mm | m | 58.000 |
| 4 | [50x150 dày 2 mm | m | 69.000 |
| 5 | [50x200 dày 2 mm | m | 81.000 |
| … | | | |
| III | Xi măng các loại (Các cửa hàng vật liệu xây dựng thị xã Kon Tum cung cấp) | | |
| 1 | Xi măng Hoàng Thạch PC30 (40) | kg | 1.300 |
| 2 | Xi măng Yaly PC30 | kg | 1.100 |
| 3 | Xi măng Cosevco Sông Gianh PC40 | kg | 1.280 |
| 4 | Xi măng Cosevco Sông Gianh PC30 | kg | 1.200 |
| 5 | Xi măng Cosevco Đà Nẵng PC30 | kg | 1.150 |
| … | | | |
| IV | Các sản phẩm từ sắt (cửa sắt đã tính các phụ kiện khoá, bản lề, chốt …) (Các cửa hàng vật liệu xây dựng thị xã Kon Tum cung cấp) | | |
| 1 | Hàng rào song sắt (V40x40; F14 đặc) ( 40x40; F14 đặc) | m2 | 230.000 |
| 2 | Cổng sắt đẩy (tôn 0,8mm; F14 đặc; V50x50); (chưa tính khoá) | m2 | 472.000 |
| 3 | Cổng sắt mở (tôn 0,8mm; F14 đặc; V50x50); (chưa tính khoá) | m2 | 430.000 |
| 4 | Cổng sắt đẩy (tôn 0,8mm; F14 đặc; V40x40); (chưa tính khoá) | m2 | 415.000 |
| 5 | Cổng sắt mở (tôn 0,8mm; F14 đặc; V40x40); (chưa tính khoá) | m2 | 380.000 |
| ... | | | |
| V | Các sản phẩm từ nhôm (Các cửa hàng vật liệu xây dựng thị xã Kon Tum cung cấp) | m2 | |
| 1 | Cửa sổ nhôm công nghệ Đài Loan sản xuất tại VN (kể cả kính ngoại 5 mm, bản lề, chốt, khoá …) | m2 | 650.000 |
| 2 | Cửa đi nhôm công nghệ Đài Loan sản xuất tại VN (kể cả kính ngoại 5 mm, bản lề, chốt, khoá …) | m2 | 675.000 |
| 3 | Vách ngăn nhôm lambris hộp công nghệ Đài Loan sản xuất tại VN, kính ngoại 5 mm | m2 | 420.000 |
| 4 | Vách ngăn nhôm lambris phẳng công nghệ Đài Loan sản xuất tại VN, kính ngoại 5 mm | m2 | 385.000 |
| 5 | Vách kính khung nhôm công nghệ Đài Loan sản xuất tại VN, kính ngoại 5 mm | m2 | 330.000 |
| … | | | |
| VI | Các loại kính (Các cửa hàng vật liệu xây dựng thị xã Kon Tum cung cấp) | m2 | |
| 1 | Kính màu 5 mm ngoại | m2 | 97.000 |
| 2 | Kính màu 5 mm VN | m2 | 86.000 |
| 3 | Kính trắng 5 mm ngoại | m2 | 89.000 |
| 4 | Kính trắng 5 mm VN | m2 | 81.000 |
| 5 | Kính trắng 3 mm VN | m2 | 43.000 |
| VII | Cát, sỏi các loại (Bãi cát Đakbla và một số bãi cát khác cung cấp) | | |
| 1 | Cát đổ nền (Bãi cát phường Thống Nhất) | m3 | 22.000 |
| 2 | Cát xây, đúc (Bãi cát sông Dakbla) | m3 | 32.000 |
| 3 | Cát tô, trát (Bãi cát phường Thống Nhất) | m3 | 40.000 |
| 4 | Sỏi (1x2) mm (Bãi cát phường Thống Nhất) | m3 | 130.000 |
| 5 | Sỏi (2x4) mm (Bãi cát phường Thống Nhất) | m3 | 110.000 |
| … | | | |
| VIII | Đá các loại và bột đá (Công ty TNHH Hoàng Đạt sản xuất) | | |
| 1 | Đá (1x 2) mm | m3 | 139.857 |
| 2 | Đá (2x4) mm | m3 | 119.048 |
| 3 | Đá (4x6) mm | m3 | 100.000 |
| 4 | Đá (0,5x1) mm | m3 | 114.285 |
| 5 | Đá hộc | m3 | 76.190 |
| … | | | |